Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vú sữa" (1)

vú sữa
phát
Tiếng Anh Danh từmilk fruit
Từ vựng của tôi
Vú sữa có vị ngọt và nhiều sữa.
milk fruit is sweet and milky.

swap_horiz Từ liên quan "vú sữa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vú sữa" (1)

Vú sữa có vị ngọt và nhiều sữa.
milk fruit is sweet and milky.